CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN PMC VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN PMC VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106759365. Người đại diện pháp luật: *** *** Đô.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106759365 | Ngày cấp | 26-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN PMC VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Ngọc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vĩnh Thanh hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 0985459883 | Người đại diện | *** *** Đô |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0106759365, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Vĩnh Ngọc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 18 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 19 | Quảng cáo | M73100 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 21 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 22 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 23 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 24 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 25 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 26 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 27 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 28 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | In ấn | C18110 |
| 33 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |