CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MÁY VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG CODACO

CODACO MACHINE AND CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MÁY VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG CODACO - CODACO MACHINE AND CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 3, ngõ 195, đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106762706. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106762706 Ngày cấp28-01-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MÁY VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG CODACO Tên giao dịchCODACO MACHINE AND CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 3, ngõ 195, đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 3, ngõ 195, đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0977696444 Người đại diện*** *** Linh
Giấy phép số Ngày hoạt động27-01-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106762706, CODACO MACHINE AND CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
20 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
21 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
22 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
23 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
25 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
26 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
27 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
28 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730