CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG TOÀN DIỆN
TOANDIEN SOLUTIONS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG TOÀN DIỆN - TOANDIEN SOLUTIONS CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 39, xóm Mỹ, thôn Khê Tang, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 39, xóm Mỹ, thôn Khê Tang, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106763957. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106763957 | Ngày cấp | 28-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG TOÀN DIỆN | Tên giao dịch | TOANDIEN SOLUTIONS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 39, xóm Mỹ, thôn Khê Tang, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 39, xóm Mỹ, thôn Khê Tang, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | 0433976333 | Người đại diện | *** *** Hường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Mã ngành | M72100 |
Từ khoá: 0106763957, TOANDIEN SOLUTIONS CO.,LTD, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Cự Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 10 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 11 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 12 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 13 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 14 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 15 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 16 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 17 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 18 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 23 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 24 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 25 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 26 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 27 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 28 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 29 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 30 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 31 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 35 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 36 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) | M72100 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 39 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 40 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 41 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 42 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 43 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 44 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 45 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 46 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 47 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 48 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 49 | In ấn | C18110 |
| 50 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 51 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 53 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 54 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |