CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HÀ THÀNH
HUNG THINH TRAIN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HÀ THÀNH - HUNG THINH TRAIN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 312 đường Phú Mỹ, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106764012. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106764012 | Ngày cấp | 29-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HÀ THÀNH | Tên giao dịch | HUNG THINH TRAIN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 312 đường Phú Mỹ, Xã Minh Châu hoặc Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội Thị trấn Tây Đằng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 312 đường Phú Mỹ, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Minh Châu hoặc Xã Quảng Oai |
| Điện thoại | 01238428333 | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0106764012, HUNG THINH TRAIN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Thị trấn Tây Đằng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 13 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 14 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 15 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 27 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 28 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 37 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 41 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 45 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 46 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 47 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 48 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 49 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 50 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 51 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 52 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 53 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 54 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 55 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 56 | Trồng cây mía | A01140 |
| 57 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 58 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 59 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 60 | Trồng cây chè | A01270 |
| 61 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 62 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 63 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 64 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 65 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 66 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 67 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 68 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 71 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 72 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 73 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 74 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 76 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 77 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 78 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 79 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 80 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 81 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 82 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 83 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 84 | In ấn | C18110 |
| 85 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 86 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 87 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 88 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 89 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 90 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |