CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THUẬN PHÁT THÀNH

THUAN PHAT THANH BUSINESS TRADING AND SERVICES COMPANY LIMIT

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THUẬN PHÁT THÀNH - THUAN PHAT THANH BUSINESS TRADING AND SERVICES COMPANY LIMIT có địa chỉ đăng ký tại Lô số 3, liền kề 7, khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106764301. Người đại diện pháp luật: *** *** Chi.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106764301 Ngày cấp29-01-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THUẬN PHÁT THÀNH Tên giao dịchTHUAN PHAT THANH BUSINESS TRADING AND SERVICES COMPANY LIMIT
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô số 3, liền kề 7, khu đô thị Văn Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô số 3, liền kề 7, khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông
Điện thoại0912494259 Người đại diện*** *** Chi
Giấy phép số Ngày hoạt động28-01-2015
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106764301, THUAN PHAT THANH BUSINESS TRADING AND SERVICES COMPANY LIMIT, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
4 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
5 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
6 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
7 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
8 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
9 Bán mô tô, xe máy G4541
10 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
12 Bán buôn gạo G46310
13 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
29 Bốc xếp hàng hóa H5224
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
32 Dịch vụ ăn uống khác I56290
33 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
34 Cho thuê xe có động cơ N7710
35 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
36 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
40 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
41 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
42 Khai thác gỗ A02210
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
44 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
45 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
46 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
47 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
48 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629