CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI
HA NOI SERVICES ENVIRONMENT SANITATION JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - HA NOI SERVICES ENVIRONMENT SANITATION JSC có địa chỉ tại Số 84, ngách 6, ngõ 2, phố Đại Từ, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 84, ngách 6, ngõ 2, phố Đại Từ, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106765496. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Thoát nước và xử lý nước thải
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106765496 | Ngày cấp | 29-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI SERVICES ENVIRONMENT SANITATION JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 84, ngách 6, ngõ 2, phố Đại Từ, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 84, ngách 6, ngõ 2, phố Đại Từ, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 02432222259 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Thoát nước và xử lý nước thải | Mã ngành | E3700 |
Từ khoá: 0106765496, HA NOI SERVICES ENVIRONMENT SANITATION JSC, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải (ngành chính) | E3700 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 25 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 26 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 27 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 28 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 29 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 30 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |