CÔNG TY CỔ PHẦN CỘNG ĐỒNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH ÂU LẠC HCM
AU LAC HCM TRADE AND TOURISM SERVICE COMMUNITY JOINT STOCK C
CÔNG TY CỔ PHẦN CỘNG ĐỒNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH ÂU LẠC HCM - AU LAC HCM TRADE AND TOURISM SERVICE COMMUNITY JOINT STOCK C có địa chỉ tại Tầng 12A, Toà nhà CDC, số 25 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 12A, Toà nhà CDC, số 25 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106766122. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106766122 | Ngày cấp | 30-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CỘNG ĐỒNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH ÂU LẠC HCM | Tên giao dịch | AU LAC HCM TRADE AND TOURISM SERVICE COMMUNITY JOINT STOCK C |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 12A, Toà nhà CDC, số 25 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 12A, Toà nhà CDC, số 25 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0106766122, AU LAC HCM TRADE AND TOURISM SERVICE COMMUNITY JOINT STOCK C, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 8 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 9 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 10 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 12 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 13 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 14 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 32 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 33 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 34 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 35 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 36 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 37 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 38 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 39 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 40 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 41 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 42 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 43 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 44 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 47 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |