CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN ĐỨC PHƯƠNG
DUC PHUONG AGRICULTURAL PROCESSING CO., LTD
CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN ĐỨC PHƯƠNG - DUC PHUONG AGRICULTURAL PROCESSING CO., LTD có địa chỉ tại Khu Vực 1, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu Vực 1, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106767302. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiểu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xay xát và sản xuất bột thô
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106767302 | Ngày cấp | 02-02-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN ĐỨC PHƯƠNG | Tên giao dịch | DUC PHUONG AGRICULTURAL PROCESSING CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu Vực 1, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu Vực 1, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dương Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hiểu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-02-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xay xát và sản xuất bột thô | Mã ngành | C1061 |
Từ khoá: 0106767302, DUC PHUONG AGRICULTURAL PROCESSING CO., LTD, Hà Nội, Xã Dương Hòa, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Cát Quế
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 3 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 16 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 17 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 20 | Xay xát và sản xuất bột thô (ngành chính) | C1061 |
| 21 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 22 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |