CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THỰC PHẨM FSECH HÀ NỘI
FSECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THỰC PHẨM FSECH HÀ NỘI - FSECH CO.,LTD có địa chỉ tại Tiểu khu Cơ khí, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tiểu khu Cơ khí, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106768842. Người đại diện pháp luật: *** *** Doãn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106768842 | Ngày cấp | 04-02-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THỰC PHẨM FSECH HÀ NỘI | Tên giao dịch | FSECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tiểu khu Cơ khí, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tiểu khu Cơ khí, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Xuyên |
| Điện thoại | 0983210617 | Người đại diện | *** *** Doãn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-02-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | Mã ngành | C25120 |
Từ khoá: 0106768842, FSECH CO.,LTD, Hà Nội, Xã Phú Xuyên, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Thị trấn Phú Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (ngành chính) | C25120 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |