CÔNG TY TNHH VINAMIKA VIỆT NAM

VINAMIKA CO.,LTD

CÔNG TY TNHH VINAMIKA VIỆT NAM - VINAMIKA CO.,LTD có địa chỉ tại Số 16, phố Nguyễn Xiển, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16, phố Nguyễn Xiển, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106769042. Người đại diện pháp luật: *** *** Khoa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106769042 Ngày cấp04-02-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VINAMIKA VIỆT NAM Tên giao dịchVINAMIKA CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16, phố Nguyễn Xiển, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16, phố Nguyễn Xiển, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Xuân
Điện thoại35545107 Người đại diện*** *** Khoa
Giấy phép số Ngày hoạt động03-02-2015
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106769042, VINAMIKA CO.,LTD, Hà Nội, Phường Thanh Xuân, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Nam

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
33 Dịch vụ ăn uống khác I56290
34 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
35 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
38 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
39 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
41 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
42 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
43 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
44 Khai thác và thu gom than cứng B05100
45 Khai thác và thu gom than non B05200
46 Khai thác quặng sắt B07100
47 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
50 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
51 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
52 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
53 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
54 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
55 Sản xuất sợi C13110
56 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
57 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
58 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
59 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
60 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
61 Sản xuất giày dép C15200
62 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300