CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN TRANG

TAN TRANG SATI CO.,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN TRANG - TAN TRANG SATI CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 9B, ngõ 49, phố Vân Đồn, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106770263. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106770263 Ngày cấp05-02-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN TRANG Tên giao dịchTAN TRANG SATI CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9B, ngõ 49, phố Vân Đồn, Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bạch Đằng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9B, ngõ 49, phố Vân Đồn, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoại0915519355 Người đại diện*** *** Trang
Giấy phép số Ngày hoạt động05-02-2015
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Mã ngànhG4641

Từ khoá: 0106770263, TAN TRANG SATI CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Đằng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
6 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
7 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
8 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
9 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
10 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
11 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
12 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
13 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
14 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
15 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
16 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
17 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
18 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
19 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
20 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
21 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
22 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
23 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
24 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
25 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
26 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
27 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
28 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
29 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
30 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
31 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
32 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
33 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
34 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
35 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
36 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
37 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
38 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
39 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
40 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
41 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
42 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
43 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
44 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
45 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
46 Sửa chữa thiết bị điện C33140
47 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
48 Sửa chữa thiết bị khác C33190
49 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
50 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
51 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
52 Thu gom rác thải không độc hại E38110
53 Thu gom rác thải độc hại E3812
54 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
55 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
56 Tái chế phế liệu E3830
57 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
58 Xây dựng nhà các loại F41000
59 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
60 Xây dựng công trình công ích F42200
61 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
62 Phá dỡ F43110
63 Chuẩn bị mặt bằng F43120
64 Lắp đặt hệ thống điện F43210
65 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
66 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
67 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
68 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
69 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
70 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
71 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
72 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
73 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
74 Bán mô tô, xe máy G4541
75 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
76 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
77 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
78 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
79 Bán buôn gạo G46310
80 Bán buôn thực phẩm G4632
81 Bán buôn đồ uống G4633
82 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
83 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) G4641
84 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
85 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
86 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
89 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
90 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
91 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
92 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
93 Bán buôn tổng hợp G46900
94 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
95 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
96 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
97 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
98 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
99 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
100 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
101 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
102 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
103 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
104 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
105 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
106 Bốc xếp hàng hóa H5224
107 Bưu chính H53100
108 Chuyển phát H53200
109 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
110 Cơ sở lưu trú khác I5590
111 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
112 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
113 Dịch vụ ăn uống khác I56290
114 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
115 Lập trình máy vi tính J62010
116 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
117 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
118 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
119 Cổng thông tin J63120
120 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
121 Quảng cáo M73100
122 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
123 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
124 Cho thuê xe có động cơ N7710
125 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
126 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
127 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
128 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
129 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
130 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
131 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
132 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
133 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
134 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
135 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
136 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
137 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
138 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
139 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
140 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
141 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
142 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
143 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
144 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
145 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
146 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
147 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
148 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
149 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
150 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
151 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
152 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
153 Sản xuất nhạc cụ C32200
154 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
155 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
156 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
157 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
158 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
159 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
160 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
161 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
162 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
163 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
164 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
165 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
166 Khai thác và thu gom than bùn B08920
167 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
168 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
169 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
170 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
171 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
172 Sản xuất đường C10720
173 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
174 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
175 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
176 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
177 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
178 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
179 Sản xuất rượu vang C11020
180 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
181 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
182 Sản xuất sợi C13110
183 Sản xuất vải dệt thoi C13120
184 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
185 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
186 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
187 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
188 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
189 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
190 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
191 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
192 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
193 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
194 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
195 Sản xuất giày dép C15200
196 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
197 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
198 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
199 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
200 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
201 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
202 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
203 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
204 In ấn C18110
205 Dịch vụ liên quan đến in C18120
206 Sao chép bản ghi các loại C18200
207 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
208 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
209 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
210 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
211 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
212 Cho thuê băng, đĩa video N77220
213 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
214 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
215 Đại lý du lịch N79110
216 Điều hành tua du lịch N79120
217 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
218 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
219 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
220 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
221 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300