CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TIÊU ĐIỂM Á CHÂU
ASIA FOCUS SERVICES JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TIÊU ĐIỂM Á CHÂU - ASIA FOCUS SERVICES JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 15 hẻm 1/62/23 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106771637. Người đại diện pháp luật: *** *** Trình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106771637 | Ngày cấp | 06-02-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TIÊU ĐIỂM Á CHÂU | Tên giao dịch | ASIA FOCUS SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 15 hẻm 1/62/23 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 15 hẻm 1/62/23 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 02439903758 | Người đại diện | *** *** Trình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-02-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0106771637, ASIA FOCUS SERVICES JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 10 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 11 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 12 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 13 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 14 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 19 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 30 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 31 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 33 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 37 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 38 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 39 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 41 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 42 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 43 | Quảng cáo | M73100 |
| 44 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 45 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 46 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 47 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 48 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 49 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 50 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 51 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 52 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 53 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 54 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 57 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 58 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 59 | In ấn | C18110 |
| 60 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 61 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 62 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |