CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAM LONG

NAM LONG CONSIMEX.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAM LONG - NAM LONG CONSIMEX.,JSC có địa chỉ tại Số 17, ngõ 151 Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 17, ngõ 151 Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106773419. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106773419 Ngày cấp09-02-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAM LONG Tên giao dịchNAM LONG CONSIMEX.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 17, ngõ 151 Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 17, ngõ 151 Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Liệt
Điện thoại0936726228 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động09-02-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106773419, NAM LONG CONSIMEX.,JSC, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
4 Phá dỡ F43110
5 Chuẩn bị mặt bằng F43120
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
9 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
11 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
27 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
30 Dịch vụ ăn uống khác I56290
31 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
32 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
33 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
34 Cho thuê xe có động cơ N7710
35 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
41 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
42 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
44 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
45 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
46 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
47 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
48 Cung ứng lao động tạm thời N78200
49 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
50 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
51 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
52 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
53 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300