CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HAWINCO THĂNG LONG

HAWINCO CO.,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HAWINCO THĂNG LONG - HAWINCO CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Tăng Long, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tăng Long, Xã Việt Long, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106774719. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106774719 Ngày cấp11-02-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HAWINCO THĂNG LONG Tên giao dịchHAWINCO CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Tăng Long, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Tăng Long, Xã Việt Long, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Đa Phúc
Điện thoại0966476189 Người đại diện*** *** Bình
Giấy phép số Ngày hoạt động11-02-2015
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106774719, HAWINCO CO.,LTD, Hà Nội, Xã Đa Phúc, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Việt Long

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
2 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
3 Bán buôn gạo G46310
4 Bán buôn thực phẩm G4632
5 Bán buôn đồ uống G4633
6 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
8 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
9 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
11 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
12 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
13 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
14 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
15 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
16 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
17 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
18 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
19 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
20 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
21 Xuất bản phần mềm J58200
22 Lập trình máy vi tính J62010
23 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
24 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
25 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
26 Cổng thông tin J63120
27 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
28 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
29 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
30 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
31 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
32 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
33 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
34 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
35 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
36 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
37 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
39 Sản xuất sợi C13110
40 Sản xuất vải dệt thoi C13120
41 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
42 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
43 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
44 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
45 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
46 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300