CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT SẠCH BẢO AN
BAO AN CLEAN TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT SẠCH BẢO AN - BAO AN CLEAN TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm Minh Khai, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Minh Khai, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106774726. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106774726 | Ngày cấp | 11-02-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT SẠCH BẢO AN | Tên giao dịch | BAO AN CLEAN TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Minh Khai, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Minh Khai, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0936438898 | Người đại diện | *** *** Hạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-02-2015 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | Mã ngành | N81290 |
Từ khoá: 0106774726, BAO AN CLEAN TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã La Phù
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 4 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 11 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 12 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 13 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 14 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 15 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 16 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 17 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) | N81290 |
| 18 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |