CÔNG TY TNHH HỢP TÁC GIÁO DỤC VÀ CUNG ỨNG NHÂN LỰC QUỐC TẾ TRƯỜNG GIANG
TRUONG GIANG SUPPLY INTERNATIONAL MANPOWER AND EDUCATION COO
CÔNG TY TNHH HỢP TÁC GIÁO DỤC VÀ CUNG ỨNG NHÂN LỰC QUỐC TẾ TRƯỜNG GIANG - TRUONG GIANG SUPPLY INTERNATIONAL MANPOWER AND EDUCATION COO có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngõ 176 Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106775896. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106775896 | Ngày cấp | 12-02-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HỢP TÁC GIÁO DỤC VÀ CUNG ỨNG NHÂN LỰC QUỐC TẾ TRƯỜNG GIANG | Tên giao dịch | TRUONG GIANG SUPPLY INTERNATIONAL MANPOWER AND EDUCATION COO |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, ngõ 176 Mai Dịch, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, ngõ 176 Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 02477722999 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-02-2015 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | P85590 |
Từ khoá: 0106775896, TRUONG GIANG SUPPLY INTERNATIONAL MANPOWER AND EDUCATION COO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 9 | Quảng cáo | M73100 |
| 10 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 11 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 12 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | P85590 |
| 15 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 16 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 17 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |