CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ATK VIỆT NAM

ATK TRAD CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ATK VIỆT NAM - ATK TRAD CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Đan Nhiễm, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đan Nhiễm, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106775991. Người đại diện pháp luật: *** *** Thu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106775991 Ngày cấp12-02-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ATK VIỆT NAM Tên giao dịchATK TRAD CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Đan Nhiễm, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Đan Nhiễm, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thường Tín
Điện thoại0912392347 Người đại diện*** *** Thu
Giấy phép số Ngày hoạt động12-02-2015
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106775991, ATK TRAD CO.,LTD, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Khánh Hà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
9 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Bán buôn gạo G46310
22 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
23 Bán buôn đồ uống G4633
24 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
33 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
39 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
46 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
47 Trồng lúa A01110
48 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
49 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
50 Trồng cây mía A01140
51 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
52 Trồng cây lấy sợi A01160
53 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
54 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
55 Trồng cây điều A01230
56 Trồng cây hồ tiêu A01240
57 Trồng cây cao su A01250
58 Trồng cây cà phê A01260
59 Trồng cây chè A01270
60 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
61 Trồng cây lâu năm khác A01290
62 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
63 Chăn nuôi trâu, bò A01410
64 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
65 Chăn nuôi dê, cừu A01440
66 Chăn nuôi gia cầm A0146
67 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
68 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
69 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
70 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
71 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
72 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
73 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
74 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
75 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
76 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
77 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
78 Sản xuất đường C10720
79 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
80 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
81 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
82 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
83 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
84 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
85 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
86 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104