CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MAY TÂN HÙNG ĐỨC
TAN HUNG DUC SEW EQUIPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MAY TÂN HÙNG ĐỨC - TAN HUNG DUC SEW EQUIPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 4, Tổ 13, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106780261. Người đại diện pháp luật: *** *** Shuqiong.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106780261 | Ngày cấp | 02-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MAY TÂN HÙNG ĐỨC | Tên giao dịch | TAN HUNG DUC SEW EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, Tổ 13, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, Tổ 13, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0437273735 | Người đại diện | *** *** Shuqiong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106780261, TAN HUNG DUC SEW EQUIPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 5 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 6 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 9 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 10 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 12 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 13 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |