CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ CƯỜNG HÀ NỘI

PHU CUONG HA NOI .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ CƯỜNG HÀ NỘI - PHU CUONG HA NOI .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 135, phố Phan Trọng Tuệ, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106781321. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106781321 Ngày cấp03-03-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ CƯỜNG HÀ NỘI Tên giao dịchPHU CUONG HA NOI .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 135, phố Phan Trọng Tuệ, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Văn Điển được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 135, phố Phan Trọng Tuệ, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động03-03-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106781321, PHU CUONG HA NOI .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Thị trấn Văn Điển

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
2 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Tái chế phế liệu E3830
9 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Bán mô tô, xe máy G4541
25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
29 Bán buôn gạo G46310
30 Bán buôn thực phẩm G4632
31 Bán buôn đồ uống G4633
32 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
39 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
40 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
41 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
42 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
43 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
44 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
47 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
48 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
51 Bốc xếp hàng hóa H5224
52 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
53 Cơ sở lưu trú khác I5590
54 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
55 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
56 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
57 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
58 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
59 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
60 Quảng cáo M73100
61 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
62 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
63 Cho thuê xe có động cơ N7710
64 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
65 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
66 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
67 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
68 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
69 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
70 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
71 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
72 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
73 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
74 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
75 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
76 Chăn nuôi trâu, bò A01410
77 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
78 Chăn nuôi dê, cừu A01440
79 Chăn nuôi lợn A01450
80 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
81 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
82 Khai thác gỗ A02210
83 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
84 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
85 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
86 Khai thác thuỷ sản biển A03110
87 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
88 Khai thác và thu gom than cứng B05100
89 Khai thác và thu gom than non B05200
90 Khai thác quặng sắt B07100
91 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
92 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
93 Khai thác và thu gom than bùn B08920