CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU BẢO HUY
BAO HUY EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU BẢO HUY - BAO HUY EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Đào Nguyên, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đào Nguyên, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106782029. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106782029 | Ngày cấp | 04-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU BẢO HUY | Tên giao dịch | BAO HUY EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đào Nguyên, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đào Nguyên, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0962278741 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | Mã ngành | C15120 |
Từ khoá: 0106782029, BAO HUY EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 15 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 26 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 27 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 28 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 29 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 30 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 31 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 32 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 35 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 36 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 37 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 38 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 39 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 40 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 41 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 42 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 43 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 44 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (ngành chính) | C15120 |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 46 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 47 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 48 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |