CÔNG TY TNHH VIETMACCA

VIETMACCA CO., LTD

CÔNG TY TNHH VIETMACCA - VIETMACCA CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 4, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106782854. Người đại diện pháp luật: *** *** Thúy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106782854 Ngày cấp04-03-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VIETMACCA Tên giao dịchVIETMACCA CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0966077003 Người đại diện*** *** Thúy
Giấy phép số Ngày hoạt động04-03-2015
Ngành nghề chính Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Mã ngànhG47110

Từ khoá: 0106782854, VIETMACCA CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
7 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
9 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
11 Bán buôn thực phẩm G4632
12 Bán buôn đồ uống G4633
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Bán buôn tổng hợp G46900
20 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (ngành chính) G47110
21 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
22 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
23 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
24 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
25 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
28 Dịch vụ ăn uống khác I56290
29 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
30 Quảng cáo M73100
31 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
32 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
33 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
34 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
35 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
36 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
37 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
39 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
40 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
41 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
42 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
43 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
44 Khai thác gỗ A02210
45 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
46 Dịch vụ đóng gói N82920
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
49 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
50 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
51 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
52 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
53 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
54 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
55 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
56 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
57 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
58 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
59 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
60 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
61 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
62 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
63 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
64 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290