CÔNG TY TNHH YOU & I
IU CO.,LTD
CÔNG TY TNHH YOU & I - IU CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 32 nghách 25/106 đường Phú Minh, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106783061. Người đại diện pháp luật: *** *** Lựu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106783061 | Ngày cấp | 05-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH YOU & I | Tên giao dịch | IU CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 32 nghách 25/106 đường Phú Minh, Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 32 nghách 25/106 đường Phú Minh, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0943700987 | Người đại diện | *** *** Lựu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | Mã ngành | K66190 |
Từ khoá: 0106783061, IU CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 19 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 20 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 27 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 28 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 29 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 31 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) | K66190 |
| 32 | Quảng cáo | M73100 |
| 33 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 34 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 35 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 36 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 37 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 38 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 39 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 40 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 41 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 42 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 44 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 45 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 46 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 47 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 48 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 49 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 50 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 51 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 52 | In ấn | C18110 |
| 53 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 54 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 55 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |