CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN VIỆT MỸ

TAN VIET MY EQUIPMENTS COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN VIỆT MỸ - TAN VIET MY EQUIPMENTS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 320, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106785823. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106785823 Ngày cấp09-03-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN VIỆT MỸ Tên giao dịchTAN VIET MY EQUIPMENTS COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 320, đường Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 320, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại0912327388 Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động09-03-2015
Ngành nghề chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Mã ngànhG4511

Từ khoá: 0106785823, TAN VIET MY EQUIPMENTS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) G4511
13 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
22 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
23 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
24 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
25 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
26 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810