CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ, VẬN TẢI VÀ VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP HỒNG HÀ
HONG HA SERVICES TRANSPORTATION AND AGRICULTURAL COMMODITIES
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ, VẬN TẢI VÀ VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP HỒNG HÀ - HONG HA SERVICES TRANSPORTATION AND AGRICULTURAL COMMODITIES có địa chỉ đăng ký tại Số 24, ngõ 85, đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106785911. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106785911 | Ngày cấp | 09-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ, VẬN TẢI VÀ VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP HỒNG HÀ | Tên giao dịch | HONG HA SERVICES TRANSPORTATION AND AGRICULTURAL COMMODITIES |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 24, ngõ 85, đường Lĩnh Nam, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 24, ngõ 85, đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0462943341 | Người đại diện | *** *** Vân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | Mã ngành | C1610 |
Từ khoá: 0106785911, HONG HA SERVICES TRANSPORTATION AND AGRICULTURAL COMMODITIES, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98100 |
| 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 3 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 12 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (ngành chính) | C1610 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |