CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TRIỆU MINH CHÂU
TRIEU MINH CHAU INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TRIỆU MINH CHÂU - TRIEU MINH CHAU INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 2,Ngõ 1 TTHV Báo chí và tuyên truyền, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106786552. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106786552 | Ngày cấp | 11-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TRIỆU MINH CHÂU | Tên giao dịch | TRIEU MINH CHAU INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, Ngõ 1 TTHV Báo chí và tuyên truyền, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2,Ngõ 1 TTHV Báo chí và tuyên truyền, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 02485860252 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0106786552, TRIEU MINH CHAU INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 10 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 13 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 14 | Trồng lúa | A01110 |
| 15 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 16 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 17 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 18 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 19 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 20 | Trồng cây điều | A01230 |
| 21 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 22 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 23 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 24 | Trồng cây chè | A01270 |
| 25 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 28 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |