CÔNG TY TNHH INMICO LOGISTICS

INMICO LOGISTICS CO.,LTD

CÔNG TY TNHH INMICO LOGISTICS - INMICO LOGISTICS CO.,LTD có địa chỉ tại SN 35 đường Bưu Điện Quán Gánh, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: SN 35 đường Bưu Điện Quán Gánh, Xã Nhị Khê, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106789176. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106789176 Ngày cấp17-03-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH INMICO LOGISTICS Tên giao dịchINMICO LOGISTICS CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
SN 35 đường Bưu Điện Quán Gánh, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
SN 35 đường Bưu Điện Quán Gánh, Xã Nhị Khê, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thường Tín
Điện thoại0433767932 Người đại diện*** *** Toàn
Giấy phép số Ngày hoạt động12-03-2015
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Mã ngànhH4933

Từ khoá: 0106789176, INMICO LOGISTICS CO.,LTD, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Nhị Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
5 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
6 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
9 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
12 Sửa chữa thiết bị điện C33140
13 Sửa chữa thiết bị khác C33190
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
17 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
18 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
19 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
21 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) H4933
30 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
31 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
32 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
33 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
37 Bốc xếp hàng hóa H5224
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
39 Lập trình máy vi tính J62010
40 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
41 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
42 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
43 Cổng thông tin J63120
44 Quảng cáo M73100
45 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
46 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
47 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
48 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
49 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
50 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
53 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
54 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
55 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
56 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
57 In ấn C18110
58 Dịch vụ liên quan đến in C18120