CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN COMPOSITE THẮNG LỢI
TL COMPOSITE.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN COMPOSITE THẮNG LỢI - TL COMPOSITE.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 8 C2B, ngõ 19, phố Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106790492. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106790492 | Ngày cấp | 13-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN COMPOSITE THẮNG LỢI | Tên giao dịch | TL COMPOSITE.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 8 C2B, ngõ 19, phố Mai Động, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 8 C2B, ngõ 19, phố Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0106790492, TL COMPOSITE.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 3 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 4 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 5 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 6 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 19 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 24 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 26 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 27 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 28 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 29 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 32 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 33 | Quảng cáo | M73100 |
| 34 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 35 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 36 | Trồng lúa | A01110 |
| 37 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 38 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 39 | Trồng cây mía | A01140 |
| 40 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 41 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 42 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 43 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 44 | Trồng cây điều | A01230 |
| 45 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 46 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 47 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 48 | Trồng cây chè | A01270 |
| 49 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 50 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 51 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 52 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 53 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 54 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 55 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 56 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 57 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 58 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 62 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 63 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 64 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 65 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 66 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 67 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 69 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 70 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 71 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 72 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |