CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VIỄN ĐÔNG VIỆT NAM
VIEN DONG VIET NAM DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT J
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VIỄN ĐÔNG VIỆT NAM - VIEN DONG VIET NAM DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT J có địa chỉ tại Số 3, ngách 55/4, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3, ngách 55/4, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106790566. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106790566 | Ngày cấp | 13-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VIỄN ĐÔNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIEN DONG VIET NAM DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT J |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, ngách 55/4, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, ngách 55/4, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Yến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt | Mã ngành | B07100 |
Từ khoá: 0106790566, VIEN DONG VIET NAM DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT J, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 11 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 12 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 13 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 28 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 29 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 30 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 31 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 32 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 33 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 34 | Khai thác quặng sắt (ngành chính) | B07100 |
| 35 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 38 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 39 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 40 | Khai thác muối | B08930 |
| 41 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 42 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 43 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 44 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |