CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN HỒNG NGỌC
THIEN HONG NGOC SER CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN HỒNG NGỌC - THIEN HONG NGOC SER CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 76, đường Tam Trinh, tổ 16, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106791915. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106791915 | Ngày cấp | 16-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN HỒNG NGỌC | Tên giao dịch | THIEN HONG NGOC SER CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 76, đường Tam Trinh, tổ 16, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 76, đường Tam Trinh, tổ 16, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0919619398 | Người đại diện | *** *** Nhung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106791915, THIEN HONG NGOC SER CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 17 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 23 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 24 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 25 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 26 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 27 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 28 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 29 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 32 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 33 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |