CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÀ KHANH
HA KHANH MATRSER CO., LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÀ KHANH - HA KHANH MATRSER CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Cẩm Phương, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Cẩm Phương, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106793983. Người đại diện pháp luật: *** *** Khanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106793983 | Ngày cấp | 18-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÀ KHANH | Tên giao dịch | HA KHANH MATRSER CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Cẩm Phương, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Cẩm Phương, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Suối Hai |
| Điện thoại | 0904979955 | Người đại diện | *** *** Khanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | Mã ngành | C3100 |
Từ khoá: 0106793983, HA KHANH MATRSER CO., LTD, Hà Nội, Xã Suối Hai, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Tản Lĩnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 6 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 7 | Đại lý | G46101 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 18 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (ngành chính) | C3100 |
| 19 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 20 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 21 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 24 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 25 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 26 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 27 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 28 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 29 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |