CÔNG TY TNHH RUBIKA HÀ NỘI

RUBIKA HANOI COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH RUBIKA HÀ NỘI - RUBIKA HANOI COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 43, ngõ 2 Tây Trà, tổ 6, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106794095. Người đại diện pháp luật: *** *** Lương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106794095 Ngày cấp18-03-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH RUBIKA HÀ NỘI Tên giao dịchRUBIKA HANOI COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 43, ngõ 2 Tây Trà, tổ 6, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 43, ngõ 2 Tây Trà, tổ 6, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam
Điện thoại0936726962 Người đại diện*** *** Lương
Giấy phép số Ngày hoạt động18-03-2015
Ngành nghề chính Trồng rừng và chăm sóc rừng Mã ngànhA0210

Từ khoá: 0106794095, RUBIKA HANOI COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
18 Trồng rừng và chăm sóc rừng (ngành chính) A0210
19 Khai thác gỗ A02210
20 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
21 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
22 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
23 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
24 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
25 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
26 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
27 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
28 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
29 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
30 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
31 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
32 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
33 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
34 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
35 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
36 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300