CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH QUÂN
MINH QUAN SERVICE AND TRADING INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH QUÂN - MINH QUAN SERVICE AND TRADING INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 9A, ngách 31, ngõ 273, phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106794747. Người đại diện pháp luật: *** *** Định.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106794747 | Ngày cấp | 19-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH QUÂN | Tên giao dịch | MINH QUAN SERVICE AND TRADING INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9A, ngách 31, ngõ 273, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9A, ngách 31, ngõ 273, phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0983579428-091255856 | Người đại diện | *** *** Định |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0106794747, MINH QUAN SERVICE AND TRADING INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 7 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 8 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 9 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 11 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 12 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 13 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 14 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 15 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 16 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 17 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 18 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |