CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MNU
MNU INVESTMENT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MNU - MNU INVESTMENT.,JSC có địa chỉ tại Tầng 5, Số 135 phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 5, Số 135 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106795892. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106795892 | Ngày cấp | 20-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MNU | Tên giao dịch | MNU INVESTMENT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 5, Số 135 phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 5, Số 135 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0912060896-090424218 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | Mã ngành | K66190 |
Từ khoá: 0106795892, MNU INVESTMENT.,JSC, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 17 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 18 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 19 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 22 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 23 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 24 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 25 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 33 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 34 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 35 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 36 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 42 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 43 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 44 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 45 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 46 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 47 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 49 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 50 | Cổng thông tin | J63120 |
| 51 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 52 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) | K66190 |
| 53 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 54 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 55 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 56 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 57 | Quảng cáo | M73100 |
| 58 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 59 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 60 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 61 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 62 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 63 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 64 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 65 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 66 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 67 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 68 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 69 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 70 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 71 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 72 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 73 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 74 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 76 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 77 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 78 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 79 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 80 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 81 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 82 | In ấn | C18110 |
| 83 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 84 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 85 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 86 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 87 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 88 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 89 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 90 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 91 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |