CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN VIETTELS VIỆT NAM
VIETTELS VIET NAM SERVICES TRANSPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN VIETTELS VIỆT NAM - VIETTELS VIET NAM SERVICES TRANSPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Khu 5, xóm 6, Xã Minh Châu, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 5, xóm 6, Xã Minh Châu, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106796695. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106796695 | Ngày cấp | 20-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN VIETTELS VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETTELS VIET NAM SERVICES TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu 5, xóm 6, Xã Minh Châu, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu 5, xóm 6, Xã Minh Châu, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Minh Châu |
| Điện thoại | 0937744858 | Người đại diện | *** *** Trường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0106796695, VIETTELS VIET NAM SERVICES TRANSPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Minh Châu, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Minh Châu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý | G46101 |
| 2 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 3 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 5 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 6 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 7 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 8 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 10 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 11 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 12 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 13 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |