CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT LIỆU XÂY DỰNG VĨNH PHÁT
VINH PHAT CONSTRUCTION MATERIALS SERVICES TRADING COMPANY LI
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT LIỆU XÂY DỰNG VĨNH PHÁT - VINH PHAT CONSTRUCTION MATERIALS SERVICES TRADING COMPANY LI có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 15, ngách 4, ngõ 9, tổ 10, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106797427. Người đại diện pháp luật: *** *** Ban.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106797427 | Ngày cấp | 27-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT LIỆU XÂY DỰNG VĨNH PHÁT | Tên giao dịch | VINH PHAT CONSTRUCTION MATERIALS SERVICES TRADING COMPANY LI |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 15, ngách 4, ngõ 9, tổ 10, Xã Bình Minh hoặc Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Phường Phú Lương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 15, ngách 4, ngõ 9, tổ 10, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh hoặc Phường Phú Lương |
| Điện thoại | 0989155828 | Người đại diện | *** *** Ban |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động xây dựng chuyên dụng | Mã ngành | F43 |
Từ khoá: 0106797427, VINH PHAT CONSTRUCTION MATERIALS SERVICES TRADING COMPANY LI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 6 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng (ngành chính) | F43 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 17 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |