CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & GIẢI PHÁP THU AN

TATS CO.,LTD

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & GIẢI PHÁP THU AN - TATS CO.,LTD có địa chỉ tại Số 11, Tổ 27, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, Tổ 27, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106797868. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyết.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106797868 Ngày cấp23-03-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & GIẢI PHÁP THU AN Tên giao dịchTATS CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, Tổ 27, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, Tổ 27, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại0902155278 Người đại diện*** *** Tuyết
Giấy phép số Ngày hoạt động20-03-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106797868, TATS CO.,LTD, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
2 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
3 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
4 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
10 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
11 Thu gom rác thải không độc hại E38110
12 Thu gom rác thải độc hại E3812
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
15 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
16 Xây dựng nhà các loại F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Lập trình máy vi tính J62010
32 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
33 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
34 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
35 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
36 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
37 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
38 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
39 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
41 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730