CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BÁCH KHOA NHẬT CƯỜNG

BACH KHOA NHAT CUONG EQUIPMENTS COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BÁCH KHOA NHẬT CƯỜNG - BACH KHOA NHAT CUONG EQUIPMENTS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Xóm 2, Thôn Cam, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106800599. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106800599 Ngày cấp25-03-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BÁCH KHOA NHẬT CƯỜNG Tên giao dịchBACH KHOA NHAT CUONG EQUIPMENTS COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm 2, Thôn Cam, Xã Gia Lâm hoặc Xã Phù Đổng hoặc Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Xã Cổ Bi được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm 2, Thôn Cam, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Gia Lâm hoặc Xã Phù Đổng hoặc Xã Thuận An
Điện thoại0438769203 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động24-03-2015
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0106800599, BACH KHOA NHAT CUONG EQUIPMENTS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Cổ Bi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
9 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
13 Sửa chữa thiết bị điện C33140
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
16 Thu gom rác thải không độc hại E38110
17 Thu gom rác thải độc hại E3812
18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
20 Xây dựng nhà các loại F41000
21 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
22 Xây dựng công trình công ích F42200
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
24 Phá dỡ F43110
25 Chuẩn bị mặt bằng F43120
26 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
30 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
31 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
32 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
33 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
34 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
35 Bán mô tô, xe máy G4541
36 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
37 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
38 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
39 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
40 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
45 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
46 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
48 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
49 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
51 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
52 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
53 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
54 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
56 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
57 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
58 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
59 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
60 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
61 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
62 Khai thác gỗ A02210
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
64 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
65 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
66 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
67 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
68 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
69 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
70 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
71 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
72 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
73 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
74 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230