CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT
THANH PHAT IMPORT EXPORT AND TRADE CONSTRUCTION INVESTMENT C
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT - THANH PHAT IMPORT EXPORT AND TRADE CONSTRUCTION INVESTMENT C có địa chỉ tại Số 7, ngõ 268 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7, ngõ 268 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106800736. Người đại diện pháp luật: *** *** Lên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106800736 | Ngày cấp | 25-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | THANH PHAT IMPORT EXPORT AND TRADE CONSTRUCTION INVESTMENT C |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7, ngõ 268 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7, ngõ 268 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0975755668 | Người đại diện | *** *** Lên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106800736, THANH PHAT IMPORT EXPORT AND TRADE CONSTRUCTION INVESTMENT C, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 8 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 9 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 10 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 11 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 12 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 13 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 14 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 15 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 16 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 17 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 18 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 21 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 24 | Phá dỡ | F43110 |
| 25 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 38 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 40 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 41 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 42 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 43 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 44 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 46 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 47 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 48 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 49 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 50 | Quảng cáo | M73100 |
| 51 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 52 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 53 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 54 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 55 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 56 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 57 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 58 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 59 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 60 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 62 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 63 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 64 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |