CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THANH BÌNH
THANH BINH SERVICE CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THANH BÌNH - THANH BINH SERVICE CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 25 ngõ 62 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106800895. Người đại diện pháp luật: *** *** Dinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106800895 | Ngày cấp | 25-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THANH BÌNH | Tên giao dịch | THANH BINH SERVICE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 25 ngõ 62 phố Trần Bình, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 25 ngõ 62 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0918000192097193459 | Người đại diện | *** *** Dinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa | Mã ngành | N81210 |
Từ khoá: 0106800895, THANH BINH SERVICE CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 7 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 8 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 9 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 10 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 11 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 15 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 16 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 17 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 18 | Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) | N81210 |
| 19 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 20 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |