CÔNG TY TNHH IGREEN VIỆT NAM

IGREEN VN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH IGREEN VIỆT NAM - IGREEN VN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 225, Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106802317. Người đại diện pháp luật: *** *** Cầu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106802317 Ngày cấp26-03-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH IGREEN VIỆT NAM Tên giao dịchIGREEN VN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 225, Phạm Văn Đồng, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 225, Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc
Điện thoại0439743523 Người đại diện*** *** Cầu
Giấy phép số Ngày hoạt động25-03-2015
Ngành nghề chính Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG4752

Từ khoá: 0106802317, IGREEN VN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán mô tô, xe máy G4541
14 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Bốc xếp hàng hóa H5224
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
24 Xuất bản phần mềm J58200
25 Quảng cáo M73100
26 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
27 Cho thuê xe có động cơ N7710
28 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
29 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
30 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G4752
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
32 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
33 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
34 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
35 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
36 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
37 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
38 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
39 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
41 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
42 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
43 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
44 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
45 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
46 In ấn C18110
47 Dịch vụ liên quan đến in C18120
48 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
49 Cho thuê băng, đĩa video N77220
50 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
51 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730