CÔNG TY TNHH DP KOREA
DP KOREA COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DP KOREA - DP KOREA COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Đội 4, Thôn Tiền Lệ, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 4, Thôn Tiền Lệ, Xã Tiền Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106803014. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106803014 | Ngày cấp | 27-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DP KOREA | Tên giao dịch | DP KOREA COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 4, Thôn Tiền Lệ, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 4, Thôn Tiền Lệ, Xã Tiền Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106803014, DP KOREA COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Tiền Yên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 10 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 11 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 12 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 13 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 14 | Trồng cây điều | A01230 |
| 15 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 16 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 17 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 18 | Trồng cây chè | A01270 |
| 19 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 20 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 23 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |