CÔNG TY TNHH TRANG LINH HÀ NỘI
TRANG LINH HA NOI COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH TRANG LINH HÀ NỘI - TRANG LINH HA NOI COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Khu 5 + 7, thôn Nại Châu, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 5 + 7, thôn Nại Châu, Xã Chu Phan, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106803159. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106803159 | Ngày cấp | 26-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRANG LINH HÀ NỘI | Tên giao dịch | TRANG LINH HA NOI COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu 5 + 7, thôn Nại Châu, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu 5 + 7, thôn Nại Châu, Xã Chu Phan, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Lãng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0106803159, TRANG LINH HA NOI COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Yên Lãng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Chu Phan
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 18 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 19 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 20 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 22 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 23 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 24 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 30 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 31 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 34 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 37 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |