CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TL THĂNG LONG

TL THĂNG LONG CONSTRUCTON AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIM

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TL THĂNG LONG - TL THĂNG LONG CONSTRUCTON AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIM có địa chỉ tại Số nhà 43, tổ 6, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 43, tổ 6, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106805519. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106805519 Ngày cấp30-03-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TL THĂNG LONG Tên giao dịchTL THĂNG LONG CONSTRUCTON AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIM
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 43, tổ 6, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 43, tổ 6, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Lương
Điện thoại0946464248 Người đại diện*** *** Thịnh
Giấy phép số Ngày hoạt động30-03-2015
Ngành nghề chính Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Mã ngànhF4210

Từ khoá: 0106805519, TL THĂNG LONG CONSTRUCTON AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIM, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
4 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Bán mô tô, xe máy G4541
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn gạo G46310
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn đồ uống G4633
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
30 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Bốc xếp hàng hóa H5224
34 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
35 Xuất bản phần mềm J58200
36 Hoạt động viễn thông khác J6190
37 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
38 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
39 Cổng thông tin J63120
40 Quảng cáo M73100
41 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
44 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
46 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
47 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
48 Khai thác và thu gom than cứng B05100
49 Khai thác và thu gom than non B05200
50 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
51 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
52 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
53 Khai thác và thu gom than bùn B08920
54 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
55 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
56 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
57 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
58 In ấn C18110
59 Dịch vụ liên quan đến in C18120
60 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
61 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
62 Đại lý du lịch N79110
63 Điều hành tua du lịch N79120
64 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200