CÔNG TY TNHH GOLD FOREST

GOLFO CO.,LTD

CÔNG TY TNHH GOLD FOREST - GOLFO CO.,LTD có địa chỉ tại Số 6/1 ngõ 1150 Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6/1 ngõ 1150 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106805526. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106805526 Ngày cấp30-03-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH GOLD FOREST Tên giao dịchGOLFO CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6/1 ngõ 1150 Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6/1 ngõ 1150 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại0437667165 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động30-03-2015
Ngành nghề chính Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Mã ngànhC10800

Từ khoá: 0106805526, GOLFO CO.,LTD, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
5 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
7 Bán buôn gạo G46310
8 Bán buôn thực phẩm G4632
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
11 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
12 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
13 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
14 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
15 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
16 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
17 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
18 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
19 Chăn nuôi trâu, bò A01410
20 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
21 Chăn nuôi dê, cừu A01440
22 Chăn nuôi lợn A01450
23 Chăn nuôi gia cầm A0146
24 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
25 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
26 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
27 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
28 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
29 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
30 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
31 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
34 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (ngành chính) C10800