CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRÍ VIỆT
TRI VIET INVESTMENT AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COM
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRÍ VIỆT - TRI VIET INVESTMENT AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COM có địa chỉ tại Số 6, tập thể 669 Binh đoàn 11, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6, tập thể 669 Binh đoàn 11, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106805861. Người đại diện pháp luật: *** *** Hào.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106805861 | Ngày cấp | 31-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRÍ VIỆT | Tên giao dịch | TRI VIET INVESTMENT AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COM |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6, tập thể 669 Binh đoàn 11, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6, tập thể 669 Binh đoàn 11, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 01686579153 | Người đại diện | *** *** Hào |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng | Mã ngành | F43120 |
Từ khoá: 0106805861, TRI VIET INVESTMENT AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COM, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng (ngành chính) | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 20 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 22 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 23 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |