CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỒNG TẤN PHÁT
DONG TAN PHAT TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỒNG TẤN PHÁT - DONG TAN PHAT TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY có địa chỉ tại Số 798 Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 798 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106806590. Người đại diện pháp luật: *** *** Trọng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106806590 | Ngày cấp | 31-03-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỒNG TẤN PHÁT | Tên giao dịch | DONG TAN PHAT TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 798 Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 798 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0966718866 | Người đại diện | *** *** Trọng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | Mã ngành | A01500 |
Từ khoá: 0106806590, DONG TAN PHAT TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 15 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 16 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 18 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 19 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 23 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 25 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 26 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 29 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 31 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 36 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 37 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 38 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 39 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 40 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 41 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 42 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 45 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 46 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 47 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 48 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 49 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 50 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 51 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 52 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 53 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 54 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 55 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 56 | Trồng lúa | A01110 |
| 57 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 58 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 59 | Trồng cây mía | A01140 |
| 60 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 61 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 62 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 63 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 64 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 65 | Trồng cây điều | A01230 |
| 66 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 67 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 68 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 69 | Trồng cây chè | A01270 |
| 70 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 71 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 72 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 73 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 74 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 75 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 76 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 77 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (ngành chính) | A01500 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 79 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 81 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 82 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 83 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 84 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 85 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |