CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG XUÂN LỘC

TRUONG XUAN LOC TRADING AND CONSTRUCTION ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG XUÂN LỘC - TRUONG XUAN LOC TRADING AND CONSTRUCTION ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 21, ngõ 131 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106807812. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106807812 Ngày cấp01-04-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG XUÂN LỘC Tên giao dịchTRUONG XUAN LOC TRADING AND CONSTRUCTION ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 21, ngõ 131 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 21, ngõ 131 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0972666188 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động31-03-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106807812, TRUONG XUAN LOC TRADING AND CONSTRUCTION ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
8 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
13 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
14 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
15 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
16 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
17 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
18 Tái chế phế liệu E3830
19 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
30 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
32 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
34 Bán buôn thực phẩm G4632
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
43 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
44 Bán buôn tổng hợp G46900
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
46 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
47 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
48 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
49 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
50 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
51 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
52 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
54 Bốc xếp hàng hóa H5224
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
56 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
57 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
59 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
60 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
61 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
62 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
63 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
64 Quảng cáo M73100
65 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
66 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
67 Cho thuê xe có động cơ N7710
68 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
69 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
71 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
72 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
73 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
74 Trồng cây cao su A01250
75 Trồng cây chè A01270
76 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
77 Khai thác gỗ A02210
78 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
79 Khai thác và thu gom than cứng B05100
80 Khai thác và thu gom than non B05200
81 Khai thác dầu thô B06100
82 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
83 Khai thác quặng sắt B07100
84 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
85 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
86 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
88 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
89 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
90 Khai thác muối B08930
91 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
92 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
93 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
94 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
95 Sản xuất rượu vang C11020
96 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
97 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
98 Sản xuất sợi C13110
99 Sản xuất vải dệt thoi C13120
100 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
101 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
102 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
103 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
104 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
105 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
106 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
107 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
108 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
109 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
110 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
111 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
112 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
113 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
114 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
115 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
116 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
117 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
118 Đại lý du lịch N79110