CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO THỜI ĐẠI
TIMES SPORTS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO THỜI ĐẠI - TIMES SPORTS.,JSC có địa chỉ tại Số nhà 22, ngách 143/37/10, Xóm Đình Đường, Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 22, ngách 143/37/10, Xóm Đình Đường, Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106807932. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các cơ sở thể thao
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106807932 | Ngày cấp | 01-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO THỜI ĐẠI | Tên giao dịch | TIMES SPORTS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 22, ngách 143/37/10, Xóm Đình Đường, Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 22, ngách 143/37/10, Xóm Đình Đường, Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0974355338 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-03-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao | Mã ngành | R93110 |
Từ khoá: 0106807932, TIMES SPORTS.,JSC, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 6 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 7 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 8 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 9 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 10 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 11 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 12 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 13 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (ngành chính) | R93110 |