CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG ĐỨC PHÚC
DUC PHUC TRANSPORT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG ĐỨC PHÚC - DUC PHUC TRANSPORT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 10, ngách 21, ngõ 207, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10, ngách 21, ngõ 207, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106808478. Người đại diện pháp luật: *** *** Ánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106808478 | Ngày cấp | 01-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG ĐỨC PHÚC | Tên giao dịch | DUC PHUC TRANSPORT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngách 21, ngõ 207, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, ngách 21, ngõ 207, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0914898489 | Người đại diện | *** *** Ánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0106808478, DUC PHUC TRANSPORT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 9 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 10 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 25 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 26 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 27 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 35 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 36 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 37 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 40 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 45 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 46 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 47 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 49 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 50 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 51 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |