CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM
HOAN KIEM PHARMACEUTICAL., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM - HOAN KIEM PHARMACEUTICAL., JSC có địa chỉ tại Lô 1, liền kề 13 - TC5 Bộ công an, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô 1, liền kề 13 - TC5 Bộ công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106808975. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106808975 | Ngày cấp | 01-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM | Tên giao dịch | HOAN KIEM PHARMACEUTICAL., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 1, liền kề 13 - TC5 Bộ công an, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 1, liền kề 13 - TC5 Bộ công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0466865859 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106808975, HOAN KIEM PHARMACEUTICAL., JSC, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 7 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 8 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 10 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 11 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 12 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |